clearances
🇺🇸 /ˈklɪrənsɪz/
📖 Định nghĩa
-
noun
phép; dọn dẹp; khoảng cách; khoảng cách giữa các vật; loại bỏ chướng ngại
💬 Ví dụ
-
security clearances are required
cần giấy phép an ninh
-
maintain clearances between wires
giữ khoảng cách giữa các dây