clearances

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈklɪrənsɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phép; dọn dẹp; khoảng cách; khoảng cách giữa các vật; loại bỏ chướng ngại

💬 Ví dụ

  1. security clearances are required

    cần giấy phép an ninh

  2. maintain clearances between wires

    giữ khoảng cách giữa các dây