clearance
📖 Định nghĩa
-
noun
Giải phóng mặt bằng; Chiều cao thông thủy; Giấy phép; xuất kho; Thanh thải; Thanh toán; gỡ rối
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The clearance of the forest made way for the new highway.
Việc giải phóng mặt bằng khu rừng đã mở đường cho xa lộ mới.
-
The truck barely had enough clearance to pass under the bridge.
Cái xe tải chỉ vừa đủ chiều cao để đi dưới cầu.
-
He needed top-secret clearance to enter the research facility.
Anh ấy cần giấy phép an ninh tối mật để vào cơ sở nghiên cứu.
-
The store held a massive clearance sale at the end of the season.
Cửa hàng đã tổ chức đợt xuất kho giảm giá lớn vào cuối mùa.
-
The patient's renal clearance was measured to assess kidney function.
Độ thanh thải thận của bệnh nhân được đo để đánh giá chức năng thận.
-
The check will take three business days for clearance.
Việc thanh toán séc sẽ mất ba ngày làm việc.
-
The defender made a crucial clearance to prevent a goal.
Hậu vệ đã thực hiện một pha gỡ rối quan trọng để ngăn chặn bàn thắng.