clear warning
📖 Định nghĩa
-
Cảnh báo rõ ràng; Cảnh báo rõ ràng; Thông báo cảnh cáo chính thức
💬 Ví dụ
-
This summons serves as a clear warning that the EU will not tolerate covert operations on its soil.
Lệnh triệu tập này đóng vai trò là một cảnh báo rõ ràng rằng EU sẽ không dung túng các hoạt động bí mật trên lãnh thổ của mình.
-
The sudden drop in stock prices was a clear warning of the impending economic recession.
Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu là một cảnh báo rõ ràng về cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra.
-
The teacher's letter home served as a clear warning to the student about his disruptive behavior.
Lá thư của giáo viên gửi về nhà đóng vai trò là lời cảnh báo rõ ràng đối với học sinh về hành vi gây rối của em ấy.