clear statement
📖 Định nghĩa
-
Tuyên bố rõ ràng; Tuyên bố rõ ràng
💬 Ví dụ
-
The witness provided a clear statement regarding the events of the night.
Nhân chứng đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về các sự kiện trong đêm.
-
Her victory against the champion was a clear statement of her intent to dominate the league.
Chiến thắng của cô ấy trước nhà vô địch là một tuyên bố rõ ràng về ý định thống trị giải đấu.