clear statement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tuyên bố rõ ràng; Tuyên bố rõ ràng

💬 Ví dụ

  1. The witness provided a clear statement regarding the events of the night.

    Nhân chứng đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về các sự kiện trong đêm.

  2. Her victory against the champion was a clear statement of her intent to dominate the league.

    Chiến thắng của cô ấy trước nhà vô địch là một tuyên bố rõ ràng về ý định thống trị giải đấu.