clear signs
📖 Định nghĩa
-
dấu hiệu rõ ràng; biển báo rõ ràng
💬 Ví dụ
-
The market shows clear signs of volatility due to the recent economic shifts.
Thị trường cho thấy những dấu hiệu rõ ràng về sự biến động do những thay đổi kinh tế gần đây.
-
The driver followed the clear signs to find the correct exit on the highway.
Người lái xe đi theo các biển báo rõ ràng để tìm lối ra đúng trên đường cao tốc.