clear policy direction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Định hướng chính sách rõ ràng

💬 Ví dụ

  1. Investors are waiting for a clear policy direction from the central bank to stabilize the economy.

    Các nhà đầu tư đang chờ đợi một định hướng chính sách rõ ràng từ ngân hàng trung ương để ổn định nền kinh tế.