clear message

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thông điệp rõ ràng; tín hiệu rõ ràng

💬 Ví dụ

  1. The teacher gave a clear message about the importance of studying.

    Giáo viên đã đưa ra một thông điệp rõ ràng về tầm quan trọng của việc học.

  2. The new law sends a clear message to companies that environmental regulations must be followed.

    Luật mới gửi một thông điệp rõ ràng đến các công ty rằng các quy định về môi trường phải được tuân thủ.