clear communication

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giao tiếp rõ ràng; Giao tiếp minh bạch

💬 Ví dụ

  1. Effective leadership requires clear communication to avoid misunderstandings among team members.

    Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng để tránh hiểu lầm giữa các thành viên trong nhóm.

  2. Stability relies heavily on clear communication and adherence to existing non-proliferation treaties.

    Sự ổn định phụ thuộc nhiều vào việc giao tiếp rõ ràng và tuân thủ các hiệp ước không phổ biến hiện có.