cleanup

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkliˌːnʌp/ 🇺🇸 /ˈkliːˌnʌp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dọn dẹp; dọn dẹp; chấn chỉnh; người đánh thứ tư; lợi nhuận lớn; Dọn dẹp; Giai đoạn hoàn thiện
  2. adjective
    người đánh thứ tư

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: cleanups

Cụm từ cố định

cleanup crewcleanup operationcleanup effortcleanup hittersite cleanupenvironmental cleanup

Từ phái sinh

cleancleanercleaningcleanly

Từ đồng nghĩa

cleaningtidyingpurgeoverhaulclearance

Từ trái nghĩa

messclutter

Dễ nhầm lẫn

clean up
EN: 'clean up' (two words) is the verb phrase; 'cleanup' (one word) is the noun or adjective.
vi: 'clean up' (hai từ) là cụm động từ; 'cleanup' (một từ) là danh từ hoặc tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse the noun/adjective 'cleanup' (one word) with the verb phrase 'clean up' (two words). The one-word form is never used as a verb.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa danh từ/tính từ 'cleanup' (một từ) với cụm động từ 'clean up' (hai từ). Dạng một từ không bao giờ được dùng làm động từ.

💬 Ví dụ

  1. The cleanup after the oil spill took several months to complete.

    Việc dọn dẹp sau sự cố tràn dầu mất vài tháng mới hoàn thành.

  2. We need to do a major cleanup of the garage this weekend.

    Cuối tuần này chúng ta cần dọn dẹp nhà để xe thật sạch sẽ.

  3. The new mayor promised a cleanup of city hall and its corrupt officials.

    Thị trưởng mới hứa sẽ chấn chỉnh tòa thị chính và các quan chức tham nhũng.

  4. He bats cleanup for the team and has hit 30 home runs this season.

    Anh ấy đánh ở vị trí thứ tư cho đội và đã ghi được 30 cú home run mùa này.

  5. The company made a cleanup on the new product launch.

    Công ty đã thu được lợi nhuận lớn từ việc ra mắt sản phẩm mới.

  6. The garbage collector handles memory cleanup automatically in Java.

    Bộ thu gom rác tự động xử lý việc dọn dẹp bộ nhớ trong Java.

  7. The construction crew is in the cleanup phase, removing scaffolding and debris.

    Đội thi công đang trong giai đoạn hoàn thiện, tháo dỡ giàn giáo và dọn dẹp phế liệu.

  8. The cleanup hitter drove in three runs with a double in the fifth inning.

    Người đánh thứ tư đã ghi ba điểm bằng cú double ở hiệp thứ năm.