clean electricity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Điện sạch

💬 Ví dụ

  1. This breakthrough promises a transformative shift in the global energy landscape, offering a nearly limitless source of clean electricity.

    Bước đột phá này hứa hẹn một sự thay đổi mang tính chuyển đổi trong bối cảnh năng lượng toàn cầu, cung cấp một nguồn điện sạch gần như vô tận.