clay courts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sân tennis làm bằng đất sét, nổi tiếng với việc làm chậm bóng và tạo ra những cú nảy cao

💬 Ví dụ

  1. The match was played on clay courts, which favored the player's heavy topspin.

    Trận đấu được chơi trên sân đất sét, điều này có lợi cho cú xoay trên của người chơi.