civic engagement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự tham gia công dân

💬 Ví dụ

  1. The widespread displays of civic engagement are expected to drive legislative reforms.

    Các biểu hiện rộng rãi của sự tham gia công dân được kỳ vọng sẽ thúc đẩy cải cách lập pháp.