circadian rhythms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhịp sinh học 24 giờ; Chu kỳ hàng ngày đều đặn

💬 Ví dụ

  1. This behavior exposes users to blue light and stimulating content, which significantly disrupts circadian rhythms and degrades sleep quality.

    Hành vi này khiến người dùng tiếp xúc với ánh sáng xanh và nội dung kích thích, làm gián đoạn đáng kể nhịp sinh học và giảm chất lượng giấc ngủ.

  2. The company noticed that employee productivity follows predictable circadian rhythms, peaking in the late morning and dipping after lunch.

    Công ty nhận thấy rằng năng suất của nhân viên tuân theo nhịp sinh học có thể dự đoán được, đạt đỉnh vào cuối buổi sáng và giảm sau bữa trưa.