cinematic storytelling

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kể chuyện điện ảnh; Phong cách kể chuyện điện ảnh

💬 Ví dụ

  1. The director is celebrated for her mastery of cinematic storytelling.

    Đạo diễn được tôn vinh vì sự bậc thầy trong kể chuyện điện ảnh.

  2. Modern video games have reached new heights of cinematic storytelling.

    Trò chơi điện tử hiện đại đã đạt đến những tầm cao mới của kể chuyện điện ảnh.