cinematic storytelling
📖 Định nghĩa
-
Kể chuyện điện ảnh; Phong cách kể chuyện điện ảnh
💬 Ví dụ
-
The director is celebrated for her mastery of cinematic storytelling.
Đạo diễn được tôn vinh vì sự bậc thầy trong kể chuyện điện ảnh.
-
Modern video games have reached new heights of cinematic storytelling.
Trò chơi điện tử hiện đại đã đạt đến những tầm cao mới của kể chuyện điện ảnh.