cinematic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌsɪnəˈmætɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    điện ảnh; mang tính điện ảnh; phù hợp để chuyển thể thành phim

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more cinematic So sánh nhất: most cinematic

Cụm từ cố định

cinematic experiencecinematic qualitycinematic universecinematic stylecinematic masterpiececinematic adaptation

Từ phái sinh

cinematicallycinemacinematographycinematographercinematographic

Từ đồng nghĩa

filmicdramatictheatricalmovie-likevisual

Dễ nhầm lẫn

cinematographic
EN: 'Cinematographic' is more technical, referring specifically to the art and technique of camera work and film production, while 'cinematic' broadly describes anything evocative of or relating to cinema.
vi: 'Cinematographic' mang tính kỹ thuật hơn, đề cập cụ thể đến nghệ thuật và kỹ thuật làm việc với máy quay và sản xuất phim, trong khi 'cinematic' mô tả rộng rãi bất cứ điều gì gợi nhớ hoặc liên quan đến điện ảnh.

Mẹo chính tả

EN: Remember it is formed from 'cinema' + '-tic' (not 'cinemetic' or 'cinimatic'). The root 'cinema' retains its 'a' before the suffix.
vi: Hãy nhớ rằng nó được tạo thành từ 'cinema' + '-tic' (không phải 'cinemetic' hay 'cinimatic'). Gốc 'cinema' giữ nguyên chữ 'a' trước hậu tố.

💬 Ví dụ

  1. The director's cinematic style is heavily influenced by French New Wave.

    Phong cách điện ảnh của đạo diễn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ trào lưu Tân Pháp.

  2. The novel's cinematic descriptions made it easy to visualize each scene.

    Các mô tả mang tính điện ảnh trong tiểu thuyết giúp dễ dàng hình dung từng cảnh.

  3. The story was so cinematic that several studios competed for the rights.

    Câu chuyện mang tính điện ảnh đến mức nhiều hãng phim đã cạnh tranh giành quyền sở hữu.