choreography

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌkɔriːˈɑgrəfiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    biên đạo múa; biên đạo múa; sắp xếp chu đáo; biên đạo; Biên đạo võ thuật; Biên đạo dịch vụ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: choreographies

Cụm từ cố định

dance choreographycreate choreographycomplex choreographychoreography oforiginal choreography

Từ phái sinh

choreographchoreographerchoreographicchoreographically

Từ đồng nghĩa

stagingblockingdance compositionmovement design

Dễ nhầm lẫn

chorography
EN: 'Chorography' is the description or mapping of a region or district; 'choreography' is the art of designing dance or movement sequences.
vi: 'Chorography' là sự mô tả hoặc lập bản đồ của một khu vực hoặc quận; 'choreography' là nghệ thuật thiết kế các chuỗi điệu nhảy hoặc chuyển động.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'ch' is pronounced /k/ (not /tʃ/), and note the 'eo' sequence after 'ch'. A common error is writing 'choregraphy' (missing the 'o').
vi: Nhớ rằng 'ch' được phát âm là /k/ (không phải /tʃ/), và lưu ý đến trình tự 'eo' sau 'ch'. Một lỗi phổ biến là viết 'choregraphy' (thiếu chữ 'o').

💬 Ví dụ

  1. The choreography for the ballet was created by a renowned dancer and took months to perfect.

    Phần biên đạo múa cho vở ballet được sáng tạo bởi một vũ công nổi tiếng và mất nhiều tháng để hoàn thiện.

  2. The choreography in the final act was so intricate that the dancers needed weeks of rehearsal.

    Biên đạo múa trong màn cuối phức tạp đến mức các vũ công cần nhiều tuần tập luyện.

  3. The choreography of the political summit was carefully managed to ensure each leader had equal speaking time.

    Việc sắp xếp chu đáo của hội nghị thượng đỉnh chính trị được quản lý cẩn thận để đảm bảo mỗi nhà lãnh đạo có thời gian phát biểu ngang nhau.

  4. Her figure skating choreography incorporated elements of contemporary dance and classical ballet.

    Bài biên đạo trượt băng nghệ thuật của cô kết hợp các yếu tố của múa đương đại và ballet cổ điển.

  5. The fight choreography in the movie was so realistic that audiences believed the actors were genuinely in danger.

    Biên đạo võ thuật trong phim chân thực đến mức khán giả tin rằng các diễn viên thực sự đang gặp nguy hiểm.

  6. In a microservices architecture, choreography allows each service to react to events independently rather than relying on a central orchestrator.

    Trong kiến trúc microservices, biên đạo cho phép mỗi dịch vụ phản ứng với các sự kiện một cách độc lập thay vì phụ thuộc vào một bộ điều phối trung tâm.