choreographed

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkɔriːəˌgræft/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    kịch bản hóa
  2. adjective
    đã được kịch bản hóa

💬 Ví dụ

  1. The dancers choreographed a new routine.

    Vũ công kịch bản hóa một điệu múa mới.

  2. The fight scene was choreographed perfectly.

    Cảnh đánh nhau được kịch bản hóa hoàn hảo.