chokepoint

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Điểm chiến lược hẹp; Điểm nghẽn; Tắc nghẽn vật lý

💬 Ví dụ

  1. Specifically, the Strait of Hormuz serves as a vital chokepoint for global energy supplies.

    Cụ thể, eo biển Hormuz đóng vai trò là điểm thắt cổ chai quan trọng cho nguồn cung năng lượng toàn cầu.

  2. Supply chain disruptions at this port created a major chokepoint for manufacturers.

    Sự gián đoạn chuỗi cung ứng tại cảng này đã tạo ra một điểm thắt cổ chai lớn cho các nhà sản xuất.

  3. The old pipe developed a severe chokepoint after years of rust buildup.

    Ống nước cũ phát triển tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng sau nhiều năm tích tụ gỉ sét.