chokepoint
📖 Định nghĩa
-
noun
Điểm chiến lược hẹp; Điểm nghẽn; Tắc nghẽn vật lý
💬 Ví dụ
-
Specifically, the Strait of Hormuz serves as a vital chokepoint for global energy supplies.
Cụ thể, eo biển Hormuz đóng vai trò là điểm thắt cổ chai quan trọng cho nguồn cung năng lượng toàn cầu.
-
Supply chain disruptions at this port created a major chokepoint for manufacturers.
Sự gián đoạn chuỗi cung ứng tại cảng này đã tạo ra một điểm thắt cổ chai lớn cho các nhà sản xuất.
-
The old pipe developed a severe chokepoint after years of rust buildup.
Ống nước cũ phát triển tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng sau nhiều năm tích tụ gỉ sét.