chinese firms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các công ty Trung Quốc

💬 Ví dụ

  1. Chinese firms are increasingly investing in renewable energy technologies.

    Các công ty Trung Quốc đang ngày càng đầu tư nhiều vào công nghệ năng lượng tái tạo.