chinese authorities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chính quyền Trung Quốc

💬 Ví dụ

  1. Chinese authorities have declared a stringent campaign to eliminate unauthorized cross-border securities activities.

    Chính quyền Trung Quốc đã tuyên bố một chiến dịch nghiêm ngặt nhằm loại bỏ các hoạt động chứng khoán xuyên biên giới trái phép.