china

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʃaɪnə/ 🇺🇸 /ˈtʃaɪnə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    gốm sứ; Bộ đồ ăn; cao lanh; bạn cũ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

fine chinabone chinachina cabinetpiece of chinachina patternchina plate

Từ phái sinh

chinaware

Từ đồng nghĩa

porcelainceramicearthenwarestonewarepottery

Dễ nhầm lẫn

China
EN: 'China' (capitalized) is the proper noun for the country; 'china' (lowercase) refers to porcelain or ceramic ware.
vi: 'China' (viết hoa) là danh từ riêng chỉ quốc gia; 'china' (viết thường) đề cập đến đồ sứ hoặc đồ gốm.
porcelain
EN: 'Porcelain' is a more technical term for the material; 'china' is the everyday word and can also refer to finished tableware collectively.
vi: 'Porcelain' là thuật ngữ kỹ thuật hơn cho vật liệu này; 'china' là từ thông dụng hàng ngày và cũng có thể dùng để chỉ chung bộ đồ ăn đã hoàn thiện.

Mẹo chính tả

EN: Remember to capitalize 'China' when referring to the country, but use lowercase 'china' for porcelain. Do not pluralize it; use 'pieces of china' instead of 'chinas.'
vi: Hãy nhớ viết hoa 'China' khi nhắc đến quốc gia, nhưng dùng chữ thường 'china' cho đồ sứ. Không chia số nhiều; hãy dùng 'pieces of china' thay vì 'chinas.'

💬 Ví dụ

  1. The antique vase was made of delicate blue and white china.

    Bình cổ được làm từ gốm sứ xanh trắng tinh tế.

  2. She carefully unpacked the wedding china and placed it in the display cabinet.

    Cô ấy cẩn thận mở gói đồ sứ cưới và đặt nó vào tủ trưng bày.

  3. The region was known for its rich deposits of china clay.

    Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đất sét trắng phong phú.

  4. He's been my old china since we were at school together.

    Anh ấy đã là bạn cũ của tôi từ khi chúng tôi cùng đi học.