chick

language: vi

definitions

  1. noun
    a young bird, especially a domestic chicken
    vi: con chim
  2. noun
    a young person, especially a boy
    vi: cậu bé

examples

  1. The chick pecked at the grain.

    Con chim mổ hạt.

  2. He was a mischievous chick.

    Anh ấy là một cậu bé nghịch ngợm.