chemotherapy

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌkiːməʊˈθɛrəpi/ 🇺🇸 /ˌkiːmoʊˈθɛrəpiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Hóa trị liệu; Hóa trị liệu; phác đồ hóa trị; Hóa trị liệu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: chemotherapies

Cụm từ cố định

undergo chemotherapyreceive chemotherapychemotherapy treatmentcourse of chemotherapyround of chemotherapychemotherapy session

Từ phái sinh

chemotherapeuticchemotherapistchemo

Từ đồng nghĩa

chemodrug therapycytotoxic therapychemical therapy

Dễ nhầm lẫn

radiotherapy
EN: 'Radiotherapy' uses ionizing radiation to treat cancer, while 'chemotherapy' uses chemical drugs.
vi: 'Xạ trị' sử dụng bức xạ ion hóa để điều trị ung thư, trong khi 'hóa trị' sử dụng các loại thuốc hóa học.
immunotherapy
EN: 'Immunotherapy' harnesses the body's immune system to fight disease, while 'chemotherapy' uses cytotoxic drugs to kill rapidly dividing cells.
vi: 'Liệu pháp miễn dịch' khai thác hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh tật, trong khi 'hóa trị' sử dụng các loại thuốc độc tế bào để tiêu diệt các tế bào phân chia nhanh chóng.

Mẹo chính tả

EN: Remember the linking 'o' between 'chem' and 'therapy': chemo-therapy, not 'chemtherapy'.
vi: Hãy nhớ chữ 'o' nối giữa 'chem' và 'therapy': hóa trị liệu, không phải 'hóatrịliệu'.

💬 Ví dụ

  1. After her diagnosis, she underwent six rounds of chemotherapy to shrink the tumor.

    Sau khi chẩn đoán, cô ấy đã trải qua sáu đợt hóa trị để thu nhỏ khối u.

  2. The development of chemotherapy for tuberculosis revolutionized the treatment of the disease in the mid-20th century.

    Sự phát triển của hóa trị liệu cho bệnh lao đã cách mạng hóa việc điều trị căn bệnh này vào giữa thế kỷ 20.

  3. The oncologist adjusted her chemotherapy after the blood work showed low white cell counts.

    Bác sĩ ung thư điều chỉnh hóa trị của cô ấy sau khi xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu thấp.

  4. Advances in chemotherapy have significantly improved survival rates for many types of cancer over the past few decades.

    Những tiến bộ trong hóa trị đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót cho nhiều loại ung thư trong vài thập kỷ qua.