chasm
🇬🇧 /ˈkæzəm/
🇺🇸 /ˈkæzəm/
📖 Định nghĩa
-
noun
vực thẳm, khe nứt; hố sâu, khoảng cách; vực thẳm, hố sâu; sự gián đoạn, đứt gãy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: chasms
Cụm từ cố định
deep chasmwide chasmyawning chasmbridge the chasmvast chasm
Từ đồng nghĩa
abyssgorgeravinegulffissurecanyon
Dễ nhầm lẫn
chaos
EN: 'Chaos' means complete disorder or confusion; 'chasm' is a deep physical gap or a great difference between things.
vi: 'Chaos' có nghĩa là sự hỗn loạn hoặc bối rối hoàn toàn; 'chasm' là một khe hở vật lý sâu hoặc sự khác biệt lớn giữa các thứ.
canyon
EN: 'Canyon' is a large valley with steep sides, often with a river; 'chasm' emphasizes depth and a sense of a dangerous or impassable gap.
vi: 'Canyon' là một thung lũng lớn với các sườn dốc, thường có sông chảy qua; 'chasm' nhấn mạnh độ sâu và cảm giác về một khe hở nguy hiểm hoặc không thể vượt qua.
Mẹo chính tả
EN: The 's' in 'chasm' is silent (pronounced /ˈkæzəm/), so do not let the spelling mislead you into pronouncing it with an /s/ sound.
vi: Chữ 's' trong 'chasm' là câm (phát âm là /ˈkæzəm/), vì vậy đừng để cách viết khiến bạn phát âm sai thành âm /s/.
💬 Ví dụ
-
The hikers peered over the edge of the chasm, unable to see the bottom.
Những người leo núi nhìn xuống mép vực nhưng không thể nhìn thấy đáy.
-
There is a growing chasm between the rich and the poor in many countries.
Ở nhiều quốc gia, hố sâu ngăn cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn.
-
The cave opened into a vast chasm of darkness below.
Hang động mở ra một vực thẳm bóng tối mênh mông bên dưới.
-
The war created a chasm in the cultural development of the region.
Chiến tranh đã tạo ra một hố sâu trong sự phát triển văn hóa của khu vực.