chasm

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkæzəm/ 🇺🇸 /ˈkæzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vực thẳm, khe nứt; hố sâu, khoảng cách; vực thẳm, hố sâu; sự gián đoạn, đứt gãy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: chasms

Cụm từ cố định

deep chasmwide chasmyawning chasmbridge the chasmvast chasm

Từ đồng nghĩa

abyssgorgeravinegulffissurecanyon

Dễ nhầm lẫn

chaos
EN: 'Chaos' means complete disorder or confusion; 'chasm' is a deep physical gap or a great difference between things.
vi: 'Chaos' có nghĩa là sự hỗn loạn hoặc bối rối hoàn toàn; 'chasm' là một khe hở vật lý sâu hoặc sự khác biệt lớn giữa các thứ.
canyon
EN: 'Canyon' is a large valley with steep sides, often with a river; 'chasm' emphasizes depth and a sense of a dangerous or impassable gap.
vi: 'Canyon' là một thung lũng lớn với các sườn dốc, thường có sông chảy qua; 'chasm' nhấn mạnh độ sâu và cảm giác về một khe hở nguy hiểm hoặc không thể vượt qua.

Mẹo chính tả

EN: The 's' in 'chasm' is silent (pronounced /ˈkæzəm/), so do not let the spelling mislead you into pronouncing it with an /s/ sound.
vi: Chữ 's' trong 'chasm' là câm (phát âm là /ˈkæzəm/), vì vậy đừng để cách viết khiến bạn phát âm sai thành âm /s/.

💬 Ví dụ

  1. The hikers peered over the edge of the chasm, unable to see the bottom.

    Những người leo núi nhìn xuống mép vực nhưng không thể nhìn thấy đáy.

  2. There is a growing chasm between the rich and the poor in many countries.

    Ở nhiều quốc gia, hố sâu ngăn cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng lớn.

  3. The cave opened into a vast chasm of darkness below.

    Hang động mở ra một vực thẳm bóng tối mênh mông bên dưới.

  4. The war created a chasm in the cultural development of the region.

    Chiến tranh đã tạo ra một hố sâu trong sự phát triển văn hóa của khu vực.