charitable

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʃærɪtəbəl/ 🇺🇸 /ˈtʃærətəbəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    từ thiện, nhân đạo; hào phóng và từ thiện; bao dung; từ thiện; đầy lòng bác ái Kitô giáo; miễn thuế

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more charitable So sánh nhất: most charitable

Cụm từ cố định

charitable organizationcharitable donationcharitable trustcharitable workcharitable givingcharitable foundation

Từ phái sinh

charitycharitablyuncharitablecharitablenesscharitability

Từ đồng nghĩa

generousbenevolentphilanthropicaltruistickindmagnanimous

Từ trái nghĩa

uncharitableselfishstingymean

Dễ nhầm lẫn

charity
EN: 'Charity' is the noun (the organization or the quality); 'charitable' is the adjective describing someone or something that shows generosity.
vi: 'Charity' là danh từ (tổ chức hoặc phẩm chất); 'charitable' là tính từ mô tả người hoặc vật thể hiện sự hào phóng.
charitably
EN: 'Charitably' is the adverb form (modifying verbs); 'charitable' is the adjective form (modifying nouns).
vi: 'Charitably' là dạng trạng từ (sửa đổi động từ); 'charitable' là dạng tính từ (sửa đổi danh từ).

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'i' before '-table': 'charitable', not 'charitible'. Also note the single 'r' after 'cha'.
vi: Nhớ chữ 'i' trước '-table': 'charitable', không phải 'charitible'. Cũng lưu ý chữ 'r' đơn sau 'cha'.

💬 Ví dụ

  1. She made a generous charitable donation to the local food bank.

    Cô ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho ngân hàng thực phẩm địa phương.

  2. The charitable millionaire funded scholarships for underprivileged students.

    Nhà tỷ phú từ thiện đã tài trợ học bổng cho sinh viên khó khăn.

  3. Let us be charitable and assume he simply forgot rather than deliberately ignored us.

    Hãy bao dung và giả sử anh ấy chỉ đơn giản là quên, chứ không phải cố ý phớt lờ chúng ta.

  4. The charitable trust was established to support medical research.

    Quỹ từ thiện được thành lập để hỗ trợ nghiên cứu y học.

  5. Her charitable spirit made her beloved by everyone in the community.

    Tinh thần từ thiện của cô ấy khiến cô được mọi người trong cộng đồng yêu mến.

  6. Contributions to charitable organizations are often tax-deductible.

    Các khoản đóng góp cho các tổ chức từ thiện thường được khấu trừ thuế.