charitable
📖 Định nghĩa
-
adjective
từ thiện, nhân đạo; hào phóng và từ thiện; bao dung; từ thiện; đầy lòng bác ái Kitô giáo; miễn thuế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She made a generous charitable donation to the local food bank.
Cô ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho ngân hàng thực phẩm địa phương.
-
The charitable millionaire funded scholarships for underprivileged students.
Nhà tỷ phú từ thiện đã tài trợ học bổng cho sinh viên khó khăn.
-
Let us be charitable and assume he simply forgot rather than deliberately ignored us.
Hãy bao dung và giả sử anh ấy chỉ đơn giản là quên, chứ không phải cố ý phớt lờ chúng ta.
-
The charitable trust was established to support medical research.
Quỹ từ thiện được thành lập để hỗ trợ nghiên cứu y học.
-
Her charitable spirit made her beloved by everyone in the community.
Tinh thần từ thiện của cô ấy khiến cô được mọi người trong cộng đồng yêu mến.
-
Contributions to charitable organizations are often tax-deductible.
Các khoản đóng góp cho các tổ chức từ thiện thường được khấu trừ thuế.