charged with
📖 Định nghĩa
-
khiếu nại ai đó về tội ác hoặc hành vi sai trái; nạp điện hoặc năng lượng cho một vật
💬 Ví dụ
-
The suspect was charged with murder.
Nạn nhân bị buộc tội giết người.
-
The battery is charged with solar power.
Pin sạc được nạp bằng năng lượng mặt trời.