chaotic pressure
📖 Định nghĩa
-
áp lực hỗn loạn; áp suất hỗn loạn; áp lực hỗn loạn
💬 Ví dụ
-
The goalkeeper struggled to maintain focus under the chaotic pressure of the opposing team's attack.
Thủ môn đã phải vật lộn để duy trì sự tập trung dưới áp lực hỗn loạn từ cuộc tấn công của đội đối phương.
-
The sensor detected chaotic pressure within the turbulent airflow.
Cảm biến đã phát hiện áp suất hỗn loạn bên trong luồng không khí hỗn loạn.
-
She felt trapped by the chaotic pressure of her mounting responsibilities.
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi áp lực hỗn loạn từ những trách nhiệm đang chồng chất.