chaotic force
📖 Định nghĩa
-
Lực hỗn loạn; Yếu tố gây rối
💬 Ví dụ
-
The meteor struck the ground with chaotic force, creating a massive crater and scattering debris everywhere.
Thiên thạch va chạm với mặt đất với lực hỗn loạn, tạo ra một hố khổng lồ và làm văng mảnh vụn khắp nơi.
-
His sudden and radical ideas acted as a chaotic force within the conservative political party.
Những ý tưởng đột ngột và cực đoan của anh ấy đóng vai trò như một yếu tố gây rối trong đảng chính trị bảo thủ.