chaotic force

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lực hỗn loạn; Yếu tố gây rối

💬 Ví dụ

  1. The meteor struck the ground with chaotic force, creating a massive crater and scattering debris everywhere.

    Thiên thạch va chạm với mặt đất với lực hỗn loạn, tạo ra một hố khổng lồ và làm văng mảnh vụn khắp nơi.

  2. His sudden and radical ideas acted as a chaotic force within the conservative political party.

    Những ý tưởng đột ngột và cực đoan của anh ấy đóng vai trò như một yếu tố gây rối trong đảng chính trị bảo thủ.