chaotic days
📖 Định nghĩa
-
Những ngày hỗn loạn
💬 Ví dụ
-
The nation is still processing the events of those chaotic days.
Quốc gia vẫn đang xử lý các sự kiện của những ngày hỗn loạn đó.
The nation is still processing the events of those chaotic days.
Quốc gia vẫn đang xử lý các sự kiện của những ngày hỗn loạn đó.