chaotic days

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những ngày hỗn loạn

💬 Ví dụ

  1. The nation is still processing the events of those chaotic days.

    Quốc gia vẫn đang xử lý các sự kiện của những ngày hỗn loạn đó.