chaotic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /keɪˈɑtɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hỗn loạn; hỗn loạn; hỗn độn và vô hình; hỗn loạn; hệ hỗn loạn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more chaotic So sánh nhất: most chaotic

Cụm từ cố định

chaotic situationchaotic scenechaotic messchaotic environmentchaotic stateutterly chaotic

Từ phái sinh

chaoschaoticallychaoticness

Từ đồng nghĩa

disorderlydisorganizedtumultuousanarchicpandemoniacbedlam

Từ trái nghĩa

orderlyorganizedcalmpeaceful

Dễ nhầm lẫn

chaos
EN: 'Chaos' is the noun form referring to a state of disorder; 'chaotic' is the adjective describing something characterized by disorder.
vi: 'Chaos' là dạng danh từ chỉ trạng thái hỗn loạn; 'chaotic' là tính từ mô tả thứ gì đó có đặc điểm là hỗn loạn.
hectic
EN: 'Hectic' implies frantic, fast-paced activity (often temporary); 'chaotic' implies a deeper lack of order or control.
vi: 'Hectic' ám chỉ hoạt động cuồng nhiệt, tốc độ cao (thường mang tính tạm thời); 'chaotic' ám chỉ sự thiếu trật tự hoặc kiểm soát ở mức độ sâu sắc hơn.

Mẹo chính tả

EN: Remember that the 'ch' in 'chaotic' is pronounced /k/ (as in 'chemistry'), not /tʃ/ (as in 'chair').
vi: Nhớ rằng 'ch' trong 'chaotic' được phát âm là /k/ (như trong 'chemistry'), không phải /tʃ/ (như trong 'chair').

💬 Ví dụ

  1. The traffic in the city center was chaotic during rush hour.

    Giao thông ở trung tâm thành phố hỗn loạn trong giờ cao điểm.

  2. The weather system exhibited chaotic dynamics, making accurate forecasting beyond two weeks extremely difficult.

    Hệ thống thời tiết thể hiện động lực hỗn loạn, khiến việc dự báo chính xác hơn hai tuần trở nên cực kỳ khó khăn.

  3. The poet described the chaotic void that existed before the universe was formed.

    Nhà thơ đã mô tả khoảng không hỗn độn tồn tại trước khi vũ trụ được hình thành.

  4. The classroom became chaotic when the teacher stepped out for a moment.

    Lớp học trở nên hỗn loạn khi giáo viên bước ra ngoài một lát.

  5. The double pendulum is a classic example of a chaotic system.

    Con lắc kép là một ví dụ kinh điển về hệ hỗn loạn.