chanting
🇬🇧 /ˈtʃɑːntɪŋ/
🇺🇸 /ˈtʃæntɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
ca hát
-
verb
ca hát
💬 Ví dụ
-
chanting mantras
ca hát mantra
-
chanting a song
ca hát bài hát