chanting

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtʃɑːntɪŋ/ 🇺🇸 /ˈtʃæntɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ca hát
  2. verb
    ca hát

💬 Ví dụ

  1. chanting mantras

    ca hát mantra

  2. chanting a song

    ca hát bài hát