championship showdown

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trận chung kết vô địch; Cuộc đối đầu quyết định

💬 Ví dụ

  1. The championship showdown featured fierce competition, with neither team willing to yield ground in this high-stakes encounter.

    Trận quyết đấu giành chức vô địch diễn ra với sự cạnh tranh quyết liệt, không đội nào chịu nhường bước trong cuộc đối đầu đầy kịch tính này.

  2. The political analysts predicted the election results would hinge on the championship showdown debate.

    Các nhà phân tích chính trị dự đoán rằng kết quả bầu cử sẽ phụ thuộc vào cuộc tranh luận quyết định ngôi vương.