challenging financial landscape

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bối cảnh tài chính khó khăn

💬 Ví dụ

  1. The coming months will be critical in determining whether Japan can navigate this challenging financial landscape successfully.

    Những tháng tới sẽ mang tính quyết định trong việc liệu Nhật Bản có thể vượt qua bối cảnh tài chính đầy thách thức này một cách thành công hay không.