challenging course conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. điều kiện đường đua khó khăn

💬 Ví dụ

  1. Despite challenging course conditions, Kim maintained composure, showcasing the poise expected of a seasoned veteran.

    Bất chấp điều kiện đường đua khó khăn, Kim vẫn giữ được sự bình tĩnh, thể hiện phong thái điềm tĩnh được mong đợi ở một cựu binh dày dạn kinh nghiệm.