certified
📖 Định nghĩa
-
adjective
được chứng nhận; được chứng thực; được chứng nhận; được tuyên bố hợp pháp là mất trí hoặc bất lực về mặt tinh thần; được chứng nhận bằng văn bản
-
verb
chứng nhận; chứng nhận; tuyên bố mất năng lực tâm thần
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is a certified public accountant with over ten years of experience.
Cô ấy là một kế toán viên công chứng có hơn mười năm kinh nghiệm.
-
The document was accompanied by a certified copy of the original.
Tài liệu đi kèm với một bản sao được chứng thực của bản gốc.
-
Only certified instructors are permitted to teach the advanced diving course.
Chỉ những huấn luyện viên có chứng chỉ mới được phép dạy khóa lặn nâng cao.
-
The certified patient was committed to a psychiatric institution for treatment.
Bệnh nhân được chứng nhận đã được đưa vào cơ sở tâm thần để điều trị.
-
Please submit a certified check as payment for the property deposit.
Vui lòng nộp séc đã được xác nhận làm tiền đặt cọc cho bất động sản.
-
The laboratory certified that the water sample was free of contaminants.
Phòng thí nghiệm chứng nhận rằng mẫu nước không chứa chất gây ô nhiễm.
-
The board certified her as a specialist in pediatric surgery.
Hội đồng đã chứng nhận cô ấy là chuyên gia phẫu thuật nhi khoa.
-
The court certified him as unfit to stand trial due to his mental condition.
Tòa án tuyên bố anh ta không đủ điều kiện ra tòa do tình trạng tinh thần.