certified

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈsɜːtɪˌfaɪd/ 🇺🇸 /ˈsɜrtəˌfaɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    được chứng nhận; được chứng thực; được chứng nhận; được tuyên bố hợp pháp là mất trí hoặc bất lực về mặt tinh thần; được chứng nhận bằng văn bản
  2. verb
    chứng nhận; chứng nhận; tuyên bố mất năng lực tâm thần

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: certifies Thì quá khứ: certified Phân từ quá khứ: certified Phân từ hiện tại: certifying

Cụm từ cố định

certified mailcertified public accountantcertified copycertified checkcertified organicboard certified

Từ phái sinh

certificationcertificatecertifiablecertifiablyrecertifydecertifyrecertification

Từ đồng nghĩa

verifiedauthenticatedconfirmedvalidatedattestedendorsed

Từ trái nghĩa

unverifieduncertified

Dễ nhầm lẫn

certificate
EN: 'Certificate' is the noun (an official document); 'certify' is the verb (the act of officially confirming something).
vi: 'Certificate' là danh từ (một văn bản chính thức); 'certify' là động từ (hành động xác nhận điều gì đó một cách chính thức).
certifiable
EN: 'Certifiable' means capable of being certified (or informally, insane); 'certified' means already officially confirmed.
vi: 'Certifiable' có nghĩa là có thể được chứng nhận (hoặc không chính thức, điên rồ); 'certified' có nghĩa là đã được xác nhận chính thức.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'certify' changes 'y' to 'i' before suffixes: 'certified', 'certifies', 'certifying' (but 'certifying' keeps the 'y' before '-ing').
vi: Hãy nhớ rằng 'certify' đổi 'y' thành 'i' trước các hậu tố: 'certified', 'certifies', 'certifying' (nhưng 'certifying' giữ nguyên 'y' trước '-ing').

💬 Ví dụ

  1. She is a certified public accountant with over ten years of experience.

    Cô ấy là một kế toán viên công chứng có hơn mười năm kinh nghiệm.

  2. The document was accompanied by a certified copy of the original.

    Tài liệu đi kèm với một bản sao được chứng thực của bản gốc.

  3. Only certified instructors are permitted to teach the advanced diving course.

    Chỉ những huấn luyện viên có chứng chỉ mới được phép dạy khóa lặn nâng cao.

  4. The certified patient was committed to a psychiatric institution for treatment.

    Bệnh nhân được chứng nhận đã được đưa vào cơ sở tâm thần để điều trị.

  5. Please submit a certified check as payment for the property deposit.

    Vui lòng nộp séc đã được xác nhận làm tiền đặt cọc cho bất động sản.

  6. The laboratory certified that the water sample was free of contaminants.

    Phòng thí nghiệm chứng nhận rằng mẫu nước không chứa chất gây ô nhiễm.

  7. The board certified her as a specialist in pediatric surgery.

    Hội đồng đã chứng nhận cô ấy là chuyên gia phẫu thuật nhi khoa.

  8. The court certified him as unfit to stand trial due to his mental condition.

    Tòa án tuyên bố anh ta không đủ điều kiện ra tòa do tình trạng tinh thần.