certification
📖 Định nghĩa
-
noun
chứng nhận; Chứng chỉ; chứng nhận; chứng nhận; phân loại độ tuổi; chứng nhận; Giám định tâm thần
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The certification of the product's safety took several months to complete.
Việc chứng nhận an toàn của sản phẩm mất vài tháng để hoàn thành.
-
She received her teaching certification after completing the required coursework and exams.
Cô ấy đã nhận được chứng chỉ giảng dạy sau khi hoàn thành các khóa học và kỳ thi bắt buộc.
-
The company is seeking ISO 9001 certification for its quality management system.
Công ty đang tìm kiếm chứng nhận ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng của mình.
-
The bank required a certification of the applicant's income before approving the loan.
Ngân hàng yêu cầu giấy chứng nhận thu nhập của người nộp đơn trước khi phê duyệt khoản vay.
-
The movie received an R certification due to its violent content.
Bộ phim được xếp loại R do có nội dung bạo lực.
-
The judge granted certification of the class action lawsuit, allowing thousands of plaintiffs to proceed together.
Thẩm phán đã phê chuẩn chứng nhận vụ kiện tập thể, cho phép hàng nghìn nguyên đơn cùng tiến hành.
-
The patient's certification under the Mental Health Act allowed doctors to detain him for treatment.
Việc giám định bệnh nhân theo Luật Sức khỏe Tâm thần cho phép các bác sĩ giữ anh ta lại để điều trị.