ceremonial fixture

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trận đấu nghi lễ

💬 Ví dụ

  1. The match was expected to be a mere ceremonial fixture, but it turned into a fierce battle.

    Trận đấu được dự đoán chỉ là một trận đấu nghi lễ, nhưng nó đã trở thành một cuộc chiến khốc liệt.