ceo rj scaringe

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. CEO RJ Scaringe

💬 Ví dụ

  1. CEO RJ Scaringe highlighted the importance of the new vehicle launch.

    CEO RJ Scaringe đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra mắt mẫu xe mới.