CEO
📖 Định nghĩa
-
noun
giám đốc điều hành; Giám đốc điều hành; người đứng đầu; Giám đốc điều hành
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The CEO announced a new strategic direction for the company during the annual shareholders' meeting.
Giám đốc điều hành đã công bố định hướng chiến lược mới của công ty tại đại hội cổ đông thường niên.
-
As the CEO of a small non-profit, she wore many hats and handled everything from fundraising to daily operations.
Là giám đốc điều hành của một tổ chức phi lợi nhuận nhỏ, cô ấy đảm nhận nhiều vai trò và xử lý mọi thứ từ gây quỹ đến vận hành hàng ngày.
-
He joked that he was the CEO of his household, making all the final decisions about dinner plans.
Anh ấy đùa rằng mình là CEO của gia đình, đưa ra mọi quyết định cuối cùng về kế hoạch bữa tối.
-
The CEO of the local council presented the annual budget to the elected councillors.
Giám đốc điều hành của hội đồng địa phương đã trình bày ngân sách hàng năm trước các ủy viên hội đồng được bầu.