central point
📖 Định nghĩa
-
Điểm mấu chốt; Điểm trung tâm
💬 Ví dụ
-
A central point of conflict lies in the clash between traditional burial rites and strict biosecurity protocols.
Một điểm mấu chốt của xung đột nằm ở sự xung đột giữa các nghi lễ mai táng truyền thống và các quy trình an ninh sinh học nghiêm ngặt.
-
The fountain was placed at the central point of the town square.
Đài phun nước được đặt tại điểm trung tâm của quảng trường thị trấn.