central bank

language: vi

definitions

  1. the government institution that manages a country's currency and monetary policy
    vi: cơ quan chính phủ quản lý tiền tệ và chính sách tiền tệ của một quốc gia

examples

  1. The central bank raised interest rates to control inflation.

    Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.