center stage
📖 Định nghĩa
-
trung tâm sân khấu; trở thành tâm điểm
💬 Ví dụ
-
The actor took center stage during the final scene.
Diễn viên đứng ở trung tâm sân khấu trong cảnh cuối.
-
The scandal put the mayor center stage.
Skandal đã đưa thị trưởng vào tâm điểm.