center stage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. trung tâm sân khấu; trở thành tâm điểm

💬 Ví dụ

  1. The actor took center stage during the final scene.

    Diễn viên đứng ở trung tâm sân khấu trong cảnh cuối.

  2. The scandal put the mayor center stage.

    Skandal đã đưa thị trưởng vào tâm điểm.