celebratory spirit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tinh thần ăn mừng

💬 Ví dụ

  1. The intense heat has forced organizers to cancel or scale back several planned activities, significantly dampening the celebratory spirit in many regions.

    Cái nóng gay gắt đã buộc các nhà tổ chức phải hủy bỏ hoặc cắt giảm nhiều hoạt động đã lên kế hoạch, làm giảm đáng kể tinh thần ăn mừng ở nhiều khu vực.