cave system
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống hang động; Hệ thống hang động dưới nước
💬 Ví dụ
-
The explorers spent weeks mapping the vast cave system.
Các nhà thám hiểm đã dành nhiều tuần để lập bản đồ hệ thống hang động rộng lớn.
-
Divers must be extremely careful when navigating an underwater cave system.
Thợ lặn phải cực kỳ cẩn thận khi điều hướng trong hệ thống hang động dưới nước.