cave system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống hang động; Hệ thống hang động dưới nước

💬 Ví dụ

  1. The explorers spent weeks mapping the vast cave system.

    Các nhà thám hiểm đã dành nhiều tuần để lập bản đồ hệ thống hang động rộng lớn.

  2. Divers must be extremely careful when navigating an underwater cave system.

    Thợ lặn phải cực kỳ cẩn thận khi điều hướng trong hệ thống hang động dưới nước.