cautious stance
📖 Định nghĩa
-
Thái độ thận trọng; Tư thế cảnh giác
💬 Ví dụ
-
The central bank maintains a cautious stance regarding interest rate adjustments until inflation stabilizes.
Ngân hàng trung ương duy trì thái độ thận trọng đối với việc điều chỉnh lãi suất cho đến khi lạm phát ổn định.
-
He adopted a cautious stance when entering the dark, unfamiliar alleyway.
Anh ấy đã có một tư thế cảnh giác khi bước vào con hẻm tối và lạ lẫm.