cautious optimism

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lạc quan thận trọng

💬 Ví dụ

  1. Despite the recent setbacks, the team maintained a sense of cautious optimism about the upcoming project.

    Bất chấp những thất bại gần đây, đội vẫn duy trì cảm giác lạc quan thận trọng về dự án sắp tới.