cautionary

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkɔʃəˌnɛriː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cảnh báo; thận trọng; mang tính cảnh báo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more cautionary So sánh nhất: most cautionary

Cụm từ cố định

cautionary talecautionary notecautionary examplecautionary wordsserve as a cautionary tale

Từ phái sinh

cautioncautiouscautiouslycautiousnesscautionary tale

Từ đồng nghĩa

warningadmonitoryadmonishingadvisoryexemplary

Từ trái nghĩa

encouragingreassuring

Dễ nhầm lẫn

cautious
EN: 'Cautious' describes a person or action that is careful; 'cautionary' describes something that serves as a warning to others.
vi: 'Cautious' mô tả một người hoặc hành động cẩn thận; 'cautionary' mô tả điều gì đó đóng vai trò là lời cảnh báo cho người khác.
caution
EN: 'Caution' is the noun (the act of being careful) or verb (to warn); 'cautionary' is the adjective meaning 'serving as a warning'.
vi: 'Caution' là danh từ (hành động cẩn thận) hoặc động từ (cảnh báo); 'cautionary' là tính từ có nghĩa là 'đóng vai trò như một lời cảnh báo'.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'cautionary' is formed from 'caution' + '-ary' (not '-ory'). Do not confuse it with 'cautious' which uses a different suffix.
vi: Hãy nhớ rằng 'cautionary' được tạo thành từ 'caution' + '-ary' (không phải '-ory'). Đừng nhầm lẫn nó với 'cautious', vốn sử dụng một hậu tố khác.

💬 Ví dụ

  1. The teacher told a cautionary tale about the dangers of playing near the river.

    Giáo viên kể một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm khi chơi gần sông.

  2. She took a cautionary approach to investing, preferring low-risk bonds over volatile stocks.

    Cô ấy đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong đầu tư, ưa chuộng trái phiếu rủi ro thấp hơn là cổ phiếu biến động.

  3. The cautionary signs along the cliff edge reminded hikers to stay back from the precipice.

    Các biển cảnh báo dọc theo mép vách đá nhắc nhở người đi bộ đường dài tránh xa vực thẳm.