cause-and-effect
📖 Định nghĩa
-
adjective
Có tính nhân quả
-
noun
Quan hệ nhân quả; luật nhân quả
-
adjective
Theo logic nhân quả; Xác định quan hệ nhân quả
-
noun
Nguyên lý nhân quả
💬 Ví dụ
-
The experiment was designed to isolate the cause-and-effect relationship between sleep deprivation and cognitive decline.
Thí nghiệm được thiết kế để tách biệt mối quan hệ nhân quả giữa việc thiếu ngủ và sự suy giảm nhận thức.
-
Ancient philosophers struggled to define the exact nature of cause-and-effect without relying on empirical observation.
Các triết gia cổ đại đã gặp khó khăn trong việc định nghĩa bản chất chính xác của quan hệ nhân quả mà không dựa vào quan sát thực nghiệm.
-
Critics praised the film for its tight cause-and-effect plotting, where every character decision naturally led to the next consequence.
Các nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim vì cốt truyện nhân quả chặt chẽ, nơi mỗi quyết định của nhân vật đều dẫn đến hệ quả tiếp theo một cách tự nhiên.
-
Researchers must conduct controlled trials to establish a cause-and-effect connection rather than relying on observational data alone.
Các nhà nghiên cứu phải tiến hành các thử nghiệm có kiểm soát để thiết lập mối quan hệ nhân quả thay vì chỉ dựa vào dữ liệu quan sát.
-
David Hume famously questioned whether our belief in cause-and-effect is derived from reason or merely from habitual association.
David Hume đã đặt ra câu hỏi nổi tiếng rằng liệu niềm tin của chúng ta vào quan hệ nhân quả là bắt nguồn từ lý trí hay chỉ đơn thuần là sự liên tưởng do thói quen.