catastrophic seismic event
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện địa chấn thảm khốc
💬 Ví dụ
-
A catastrophic seismic event has struck Venezuela, resulting in a tragic loss of life exceeding 3,300 individuals.
Một sự kiện địa chấn thảm khốc đã tấn công Venezuela, dẫn đến tổn thất thảm khốc về người với hơn 3.300 người thiệt mạng.