catastrophic incident

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện thảm khốc; khủng hoảng cần ứng phó đặc biệt

💬 Ví dụ

  1. The news broadcast covered the catastrophic incident as it unfolded across multiple cities.

    Bản tin thời sự đã đưa tin về sự cố thảm khốc khi nó diễn ra tại nhiều thành phố.

  2. Officials activated the national protocol immediately upon declaring a catastrophic incident.

    Các quan chức đã kích hoạt giao thức quốc gia ngay lập tức sau khi tuyên bố một sự cố thảm khốc.